TÊN MIỀN QUỐC TẾ ![]() |
|||
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
| .com/.net/.org | ![]() |
10 USD/năm | |
| .biz/.info | ![]() |
10 USD/năm | |
| .cc | ![]() |
30 USD/năm | |
| .ws (4 ký tự trở lên) | ![]() |
10 USD/năm | Tên miền Website |
| .ws (3 ký tự) | 30 USD | 590 USD/năm | |
| .ws (2 ký tự) | 50 USD | 990 USD/năm | |
| .tv | 10 USD | 40 USD/năm | Tên miền Ti vi |
| .mobi | 10 USD | 10 USD/năm | Tên miền Mobi |
| .eu Không được phép transfer |
![]() |
11 USD/năm | Tên miền Khu vực Âu Châu |
| .asia Không được phép transfer |
![]() |
15 USD/năm | Tên miền Khu vực Á Châu |
| .me Đăng ký tối thiểu 2 năm |
![]() |
50 USD/2 năm | |
|
Chuyển tên miền từ nơi khác về
Phí chuyển được
![]() Chỉ tốn phí gia hạn.
|
|||
| TÊN MIỀN QUỐC GIA (Việt Nam và các nước) | |||
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
| .vn *** | 450.000 VND | 600.000 VND/năm | |
| .com.vn/ .net.vn/ .biz.vn .gov.vn*/ .org.vn/ .edu.vn**/ .info.vn/ .biz.vn/ .name.vn/ .pro.vn/ .health.vn/ .name.vn/ |
450.000 VND | 480.000 VND/năm | |
| .in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được transfer |
![]() |
18 USD/năm | Tên miền Ấn Độ |
| .co.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được phép transfer |
![]() |
12 USD/năm | |
| .us | ![]() |
10 USD/năm | Tên miền Mỹ |
| .cn | ![]() |
25 USD/năm | Tên miền Trung Quốc |
| .tw | ![]() |
45 USD/năm | Tên miền Đài Loan (Taiwan) |
| .com.tw/ .net.tw/ .org.tw | ![]() |
30 USD/năm | |
| .co.uk/.me.uk/.org.uk | ![]() |
18 USD/năm | Tên miền Anh Quốc cấp 3 |
|
Chuyển tên miền từ nơi khác về
Phí chuyển được
![]() Chỉ tốn phí gia hạn.
|
|||
| DỊCH VỤ ĐI KÈM TÊN MIỀN | |||
| Dịch vụ | Phí cài đặt | Phí duy trì/năm | Nội dung |
| Chứng thực Rapid SSL | 10 USD | 39 USD/năm | Chứng nhận bảo mật và an toàn của Website |
| Chứng thực Quick SSL | 10 USD | 119 USD/năm | |
| Chứng thực True BusinessID | 30 USD | 199 USD/năm | |
| Chứng thực True BusinessID WildCard | 50 USD | 779 USD/năm | |
| Đăng ký DNS riêng | 10 USD/ 1 cặp | ![]() |
Ví dụ: + ns1.tenmiencuaban.com + ns2.tenmiencuaban.com |
| Đổi IP cho cặp DNS | 10 USD/ 1 cặp | ![]() |
|
| Bảo mật thông tin tên miền | ![]() |
2 USD | Toàn bộ thông tin Whois tên miền của bạn sẽ được dấu kín hoàn toàn với mọi công cụ Whois |
| Khóa tên miền | ![]() |
![]() |
Tăng cường bảo mật cho tên miền |
Cá nhân cũng có thể đăng ký tên miền quốc gia
* : Chỉ dành cho các cơ quan quản lý hành chính nhà nước, địa phương.
**: Chỉ dành cho các trường học, tổ chức giáo dục.
***: Cho cả cá nhân và tổ chức / doanh nghiệp
Phí chuyển đổi DNS tên miền Việt Nam: 200.000 VND/lần. Trong trường hợp sử dụng DNS của CHUYÊN GIA HOST , việc chuyển IP máy chủ là miễn phí.
Tỷ giá USD tính theo thời điểm hiện tại là: 1 USD/19.000 VND
* : Chỉ dành cho các cơ quan quản lý hành chính nhà nước, địa phương.
**: Chỉ dành cho các trường học, tổ chức giáo dục.
***: Cho cả cá nhân và tổ chức / doanh nghiệp
Phí chuyển đổi DNS tên miền Việt Nam: 200.000 VND/lần. Trong trường hợp sử dụng DNS của CHUYÊN GIA HOST , việc chuyển IP máy chủ là miễn phí.
Newer news items:
- 14/05/2010 11:08 - Hỏi đáp về tên miền | domain
- 14/05/2010 11:05 - Các quy định về tên miền | domain
- 14/05/2010 11:00 - Bảo mật thông tin tên miền là gì ?
- 14/05/2010 10:59 - Khóa tên miền là gì ?
- 13/05/2010 12:34 - Làm thế nào để bảo vệ tên miền của bạn?
Older news items:
- 28/11/2009 10:15 - Tên miền là gì
- 28/11/2009 09:24 - Bảng giá Domain Việt Nam
- 28/11/2009 09:17 - Bảng giá Domain Quốc tế
- 28/11/2009 09:15 - Domain
- 12/10/2006 16:50 - Bảng giá domain quốc tế









Domain









