Bảng giá tên miền Việt Nam
| TÊN MIỀN VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC | |||
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
| .vn *** | 450.000 VND | 600.000 VNĐ/năm | Tốc Độ Việt là nhà đăng ký chính thức của VNNIC tại Việt Nam <tham khảo tại website VNNIC>. |
| .com.vn/ .net.vn/ .biz.vn .gov.vn*/ .org.vn/ .edu.vn**/ .info.vn/ .biz.vn/ .name.vn/ .pro.vn/ .health.vn/ .name.vn/ |
450.000 VND | 480.000 VNĐ/năm | |
| .in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được transfer |
![]() |
343.000 VNĐ/năm | Tên miền Ấn Độ |
| .co.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được phép transfer |
![]() |
229.000 VNĐ/năm | |
| .us | ![]() |
191.000 VNĐ/năm | Tên miền Mỹ |
| .cn | ![]() |
477.000 VNĐ/năm | Tên miền Trung Quốc |
| .tw | ![]() |
859.000 VNĐ/năm | Tên miền Đài Loan (Taiwan) |
| .com.tw/ .net.tw/ .org.tw | ![]() |
764.000 VNĐ/năm | |
| .co.uk/.me.uk/.org.uk | ![]() |
343.000 VNĐ/năm | Tên miền Anh Quốc cấp 3 |
Newer news items:
- 28/11/2009 10:15 - Tên miền là gì
- 28/11/2009 09:24 - Bảng giá Domain Việt Nam
- 28/11/2009 09:17 - Bảng giá Domain Quốc tế
- 28/11/2009 09:15 - Domain
- 12/10/2006 16:50 - Bảng giá domain quốc tế











